壞爛

huài làn hoại lạn

Hán Việt: hoại lạn · Pinyin: huài làn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (lạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腐烂;变质; 指腐蚀,蛀蚀; 犹言破烂,残破。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腐烂;变质。 2.指腐蚀,蛀蚀。 3.犹言破烂,残破。

Eng

  • Cihui 壞爛 uàilàn v.p. 1. very bad; hopeless (of one's nature) 2. rotten