壞球 hoại cầu Hán Việt: hoại cầu Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 球 (cầu)Hán Việthoại cầuCấu tạo壞 + 球 · hoại + cầu nghĩa thành phần: hoại + cầu Nghĩa EngCihui 壞球 uàiqiú n. baseball