壞疽

huài jū hoại thư

Hán Việt: hoại thư · Pinyin: huài jū

Tổng quan

hoại thư

Cấu tạo: (hoại) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoại thư

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 局部組織壞死,呈黑色或灰褐色,並出現腐敗現象。多發生於四肢或內臟。

Eng

  • CC-CEDICT gangrene
  • Cihui gangrene