坏相 phôi tương Hán Việt: phôi tương Tổng quan hoại tướng (術語)六相之一。☸ Cấu tạo: 坏 (phôi) + 相 (tương)Hán Việtphôi tươngCấu tạo坏 + 相 · phôi + tương nghĩa thành phần: phôi + tương Nghĩa ViệtCihui hoại tướng (術語)六相之一。☸