壞票 hoại phiếu Hán Việt: hoại phiếu Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 票 (phiếu)Hán Việthoại phiếuCấu tạo壞 + 票 · hoại + phiếu nghĩa thành phần: hoại + phiếu Nghĩa EngCihui 壞票 uàipiào n. <acct.> uncollectible notes M:¹zhāng