壞胎

huài tāi hoại thai

Hán Việt: hoại thai · Pinyin: huài tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胚胎。指事物之始。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胚胎。指事物之始。