壞衣 huài yī · hoại y Hán Việt: hoại y · Pinyin: huài yī Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 衣 (y)Pinyinhuài yīHán Việthoại yCấu tạo壞 + 衣 · hoại + y nghĩa thành phần: hoại + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即袈裟。僧尼避用五种正色和五种间色,故僧衣皆以坏色染成,因名坏衣。Tân Hoa Tự Điển 1.即袈裟。僧尼避用五种正色和五种间色,故僧衣皆以坏色染成,因名坏衣。