壞運
hoại vận
Hán Việt: hoại vận · Pinyin: huài yùn
Tổng quan
vận xui | xui xẻo
Nghĩa
Việt
- Cihui vận xui | xui xẻo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 運氣不佳。如:「近日總是諸事不遂,壞運當頭,不宜外出。」
Eng
- CC-CEDICT bad luck|misfortune
- Cihui bad luck; misfortune