壞透 huài tòu · hoại thấu Hán Việt: hoại thấu · Pinyin: huài tòu Tổng quan hoàn toàn tệ Cấu tạo: 壞 (hoại) + 透 (thấu)Pinyinhuài tòuHán Việthoại thấuCấu tạo壞 + 透 · hoại + thấu nghĩa thành phần: hoại + thấu Nghĩa ViệtCihui hoàn toàn tệEngCC-CEDICT completely badCihui completely bad