壞陵

huài líng hoại lăng

Hán Việt: hoại lăng · Pinyin: huài líng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉蔡邕所撰《琴操》中的十二曲,传为伯牙所作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉蔡邕所撰《琴操》中的十二曲,传为伯牙所作。