坐上

zuò shàngtọa thượng

Hán Việt: tọa thượng · Pinyin: zuò shàng

Tổng quan

tọa thướng/tọa thượng: ngồi trên; ngồi trên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.座席上。

Cấu tạo: 坐 (tọa) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngồi lên
  • VietPhrases ngồi trên
  • Tần suất từ tọa thướng/tọa thượng: ngồi trên; ngồi trên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.座席上。

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交