坐上
tọa thượng
Hán Việt: tọa thượng · Pinyin: zuò shàng
Tổng quan
tọa thướng/tọa thượng: ngồi trên; ngồi trên
1.座席上。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngồi lên
- VietPhrases ngồi trên
- Tần suất từ tọa thướng/tọa thượng: ngồi trên; ngồi trên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.座席上。