坐事 zuò shì · tọa sự Hán Việt: tọa sự · Pinyin: zuò shì Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 事 (sự)Pinyinzuò shìHán Việttọa sựCấu tạo坐 + 事 · tọa + sự nghĩa thành phần: tọa + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因事获罪; 谓在家从事某业。Tân Hoa Tự Điển 1.因事获罪。 2.谓在家从事某业。