坐井 zuò jǐng · tọa tỉnh Hán Việt: tọa tỉnh · Pinyin: zuò jǐng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 井 (tỉnh)Pinyinzuò jǐngHán Việttọa tỉnhCấu tạo坐 + 井 · tọa + tỉnh nghĩa thành phần: tọa + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"坐井观天"。