坐井窥 zuò jǐng kuī · tọa tỉnh khuy Hán Việt: tọa tỉnh khuy · Pinyin: zuò jǐng kuī Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 井 (tỉnh) + 窥 (khuy)Pinyinzuò jǐng kuīHán Việttọa tỉnh khuyCấu tạo坐 + 井 + 窥 · tọa + tỉnh + khuy nghĩa thành phần: tọa + tỉnh + khuy