坐井窥

zuò jǐng kuī tọa tỉnh khuy

Hán Việt: tọa tỉnh khuy · Pinyin: zuò jǐng kuī

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (tỉnh) + (khuy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「坐井觀天」。見「坐井觀天」條。01.宋.劉克莊〈諸公載酒賀余休致水村農卿有詩次韻之六和〉詩:「時事渾如坐井窺,逢人不敢問邊機。」 <a name="坐井觀"> </a>