坐井观 zuò jǐng guān · tọa tỉnh quan Hán Việt: tọa tỉnh quan · Pinyin: zuò jǐng guān Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 井 (tỉnh) + 观 (quan)Pinyinzuò jǐng guānHán Việttọa tỉnh quanCấu tạo坐 + 井 + 观 · tọa + tỉnh + quan nghĩa thành phần: tọa + tỉnh + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「坐井觀天」。見「坐井觀天」條。01.元.王惲〈老子過關圖〉詩:「論道休將坐井觀,逢時為用見真筌。」