坐亡

zuò wáng tọa vong

Hán Việt: tọa vong · Pinyin: zuò wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐化; 坐忘。亡,通"忘"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坐化。 2.坐忘。亡,通"忘"。