坐令 zuò lìng · tọa lệnh Hán Việt: tọa lệnh · Pinyin: zuò lìng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 令 (lệnh)Pinyinzuò lìngHán Việttọa lệnhCấu tạo坐 + 令 · tọa + lệnh nghĩa thành phần: tọa + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言致使;空使。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言致使;空使。