坐作

zuò zuò tọa tác

Hán Việt: tọa tác · Pinyin: zuò zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐与起,止与行。古代练兵的科目之一,多与"进退"连用; 安然而为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坐与起,止与行。古代练兵的科目之一,多与"进退"连用。 2.安然而为。