坐來 zuò lái · tọa lai Hán Việt: tọa lai · Pinyin: zuò lái Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 來 (lai)Pinyinzuò láiHán Việttọa laiCấu tạo坐 + 來 · tọa + lai nghĩa thành phần: tọa + lai