坐侍 zuò shì · tọa thị Hán Việt: tọa thị · Pinyin: zuò shì Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 侍 (thị)Pinyinzuò shìHán Việttọa thịCấu tạo坐 + 侍 · tọa + thị nghĩa thành phần: tọa + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陪侍,侍坐。Tân Hoa Tự Điển 1.陪侍,侍坐。