坐候

zuò hòu tọa hậu

Hán Việt: tọa hậu · Pinyin: zuò hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐着等候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坐着等候。