坐像
tọa tượng
Hán Việt: tọa tượng · Pinyin: zuò xiàng
Tổng quan
tượng ngồi
用雕塑等方法制成的坐着的人像。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tượng ngồi
- VietPhrases tượng ngồi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用雕塑等方法制成的坐着的人像。
Eng
- JMdict seated figure (e.g. of Buddha)
- JMdict sedentary statue
- JMdict sedentary image
- Cihui seated image (of a Buddha or saint)
ja
- JMdict 坐像(ざぞう)