坐列

zuò liè tọa liệt

Hán Việt: tọa liệt · Pinyin: zuò liè

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排列而坐。形容无斗志; 谓坐在店铺内。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排列而坐。形容无斗志。 2.谓坐在店铺内。