坐到

tọa đáo

Hán Việt: tọa đáo

Tổng quan

ngồi vào

Cấu tạo: (tọa) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi vào

Eng

  • Cihui 坐到 zuòdào r.v. 1. sit until 2. take a vehicle to