坐制 zuò zhì · tọa chế Hán Việt: tọa chế · Pinyin: zuò zhì Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 制 (chế)Pinyinzuò zhìHán Việttọa chếCấu tạo坐 + 制 · tọa + chế nghĩa thành phần: tọa + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓轻易制敌。 2.引申指占据有利的地势。