坐制 zuò zhì·tọa chế Hán Việt: tọa chế · Pinyin: zuò zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓轻易制敌。 2.引申指占据有利的地势。 Cấu tạo: 坐 (tọa) + 制 (chế)Pinyinzuò zhìHán Việttọa chếCấu tạo坐 + 制 · tọa + chế nghĩa thành phần: tọa + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓轻易制敌。 2.引申指占据有利的地势。 Từ liên quan Gần nghĩa制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備