坐辦 zuò bàn · tọa bạn Hán Việt: tọa bạn · Pinyin: zuò bàn Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 辦 (bạn)Pinyinzuò bànHán Việttọa bạnCấu tạo坐 + 辦 · tọa + bạn nghĩa thành phần: tọa + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清制,非常设机构中负责日常事务的称为坐办,略次于总办和会办。Tân Hoa Tự Điển 1.清制,非常设机构中负责日常事务的称为坐办,略次于总办和会办。