坐廁

zuò cè tọa xí

Hán Việt: tọa xí · Pinyin: zuò cè

Tổng quan

bồn cầu bệt (đối lập với 蹲廁|蹲厕 toilet xổm)

Cấu tạo: (tọa) + (xí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồn cầu bệt (đối lập với 蹲廁|蹲厕 toilet xổm)

Eng

  • CC-CEDICT sitting toilet (contrasted with 蹲廁|蹲厕[dun1 ce4] squat toilet)
  • Cihui sitting toilet (contrasted with 蹲廁|蹲厕 squat toilet)