坐受 zuò shòu · tọa thụ Hán Việt: tọa thụ · Pinyin: zuò shòu Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 受 (thụ)Pinyinzuò shòuHán Việttọa thụCấu tạo坐 + 受 · tọa + thụ nghĩa thành phần: tọa + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白白地承受。Tân Hoa Tự Điển 1.白白地承受。