坐右 zuò yòu · tọa hữu Hán Việt: tọa hữu · Pinyin: zuò yòu Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 右 (hữu)Pinyinzuò yòuHán Việttọa hữuCấu tạo坐 + 右 · tọa + hữu nghĩa thành phần: tọa + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲右足而坐; 座位的右边。Tân Hoa Tự Điển 1.曲右足而坐。 2.座位的右边。