坐右銘 zuò yòu míng · tọa hữu minh Hán Việt: tọa hữu minh · Pinyin: zuò yòu míng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 右 (hữu) + 銘 (minh)Pinyinzuò yòu míngHán Việttọa hữu minhCấu tạo坐 + 右 + 銘 · tọa + hữu + minh nghĩa thành phần: tọa + hữu + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 置于座右,用以自勉自戒的格言。Tân Hoa Tự Điển 1.置于座右,用以自勉自戒的格言。