坐啓 zuò qǐ · tọa khải Hán Việt: tọa khải · Pinyin: zuò qǐ Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 啓 (khải)Pinyinzuò qǐHán Việttọa khảiCấu tạo坐 + 啓 · tọa + khải nghĩa thành phần: tọa + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"坐起"; 便厅。接近门首的小客厅。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"坐起"。 2.便厅。接近门首的小客厅。