坐喜 zuò xǐ · tọa hỉ Hán Việt: tọa hỉ · Pinyin: zuò xǐ Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 喜 (hỉ)Pinyinzuò xǐHán Việttọa hỉCấu tạo坐 + 喜 · tọa + hỉ nghĩa thành phần: tọa + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女怀孕。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女怀孕。