坐場

zuò chǎng tọa tràng

Hán Việt: tọa tràng · Pinyin: zuò chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供人坐的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供人坐的地方。