坐墊

zuò diàn tọa điếm

Hán Việt: tọa điếm · Pinyin: zuò diàn

Tổng quan

đệm | (xe máy) yên | LT:塊|块

Cấu tạo: (tọa) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đệm | (xe máy) yên | LT:塊|块

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放在坐椅上,使人坐時感覺舒適的墊子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放在椅子﹑凳子上的垫子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放在椅子﹑凳子上的垫子。

Eng

  • CC-CEDICT cushion|(motorbike) seat|CL:塊|块[kuai4]
  • Cihui cushion; (motorbike) seat; CL:塊|块