坐好

zuò hǎo tọa hảo

Hán Việt: tọa hảo · Pinyin: zuò hǎo

Tổng quan

ngồi đúng | ngồi thẳng

Cấu tạo: (tọa) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi đúng | ngồi thẳng

Eng

  • CC-CEDICT to sit properly|to sit up straight
  • Cihui to sit properly; to sit up straight