坐婆
tọa bà
Hán Việt: tọa bà · Pinyin: zuò pó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 接生婆、產婆。清.錢大昕《恆言錄.卷三.親屬稱謂類.坐婆》:「今婦人免身時,必有養娘扶持,俗云坐婆。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 产婆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.产婆。
Hán Việt: tọa bà · Pinyin: zuò pó