坐存

zuò cún tọa tồn

Hán Việt: tọa tồn · Pinyin: zuò cún

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (tồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言坐得住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言坐得住。