坐屍 zuò shī · tọa thi Hán Việt: tọa thi · Pinyin: zuò shī Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 屍 (thi)Pinyinzuò shīHán Việttọa thiCấu tạo坐 + 屍 · tọa + thi nghĩa thành phần: tọa + thi