坐懷 zuò huái · tọa hoài Hán Việt: tọa hoài · Pinyin: zuò huái Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 懷 (hoài)Pinyinzuò huáiHán Việttọa hoàiCấu tạo坐 + 懷 · tọa + hoài nghĩa thành phần: tọa + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因念,因而想到; 坐于怀中。用柳下惠事。Tân Hoa Tự Điển 1.因念,因而想到。 2.坐于怀中。用柳下惠事。