坐思 zuò sī · tọa tư Hán Việt: tọa tư · Pinyin: zuò sī Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 思 (tư)Pinyinzuò sīHán Việttọa tưCấu tạo坐 + 思 · tọa + tư nghĩa thành phần: tọa + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐着思念; 犹言因而想到。Tân Hoa Tự Điển 1.坐着思念。 2.犹言因而想到。