坐息 zuò xī · tọa tức Hán Việt: tọa tức · Pinyin: zuò xī Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 息 (tức)Pinyinzuò xīHán Việttọa tứcCấu tạo坐 + 息 · tọa + tức nghĩa thành phần: tọa + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐着休息; 轻易地平息。Tân Hoa Tự Điển 1.坐着休息。 2.轻易地平息。