坐拏 zuò ná · tọa noa Hán Việt: tọa noa · Pinyin: zuò ná Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 拏 (noa)Pinyinzuò náHán Việttọa noaCấu tạo坐 + 拏 · tọa + noa nghĩa thành phần: tọa + noa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种有毒的草。苗可入药,性辛热,主治风痹,损伤等。Tân Hoa Tự Điển 1.一种有毒的草。苗可入药,性辛热,主治风痹,损伤等。