坐拙 zuò zhuō · tọa chuyết Hán Việt: tọa chuyết · Pinyin: zuò zhuō Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 拙 (chuyết)Pinyinzuò zhuōHán Việttọa chuyếtCấu tạo坐 + 拙 · tọa + chuyết nghĩa thành phần: tọa + chuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹守拙,不取巧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹守拙,不取巧。