坐拜 zuò bài · tọa bái Hán Việt: tọa bái · Pinyin: zuò bài Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 拜 (bái)Pinyinzuò bàiHán Việttọa báiCấu tạo坐 + 拜 · tọa + bái nghĩa thành phần: tọa + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跪拜。Tân Hoa Tự Điển 1.跪拜。