坐探

zuò tàn tọa tham

Hán Việt: tọa tham · Pinyin: zuò tàn

Tổng quan

tay trong | cộng tác viên ngầm | kẻ nội gián

Cấu tạo: (tọa) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay trong | cộng tác viên ngầm | kẻ nội gián

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专门在某地刺探、收集情报的人听说他是个坐探,你得提防点。

Eng

  • CC-CEDICT inside informer|mole|plant
  • Cihui inside informer; mole; plant