坐提 zuò tí · tọa đề Hán Việt: tọa đề · Pinyin: zuò tí Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 提 (đề)Pinyinzuò tíHán Việttọa đềCấu tạo坐 + 提 · tọa + đề nghĩa thành phần: tọa + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 等待提解(案犯﹑证人等)。Tân Hoa Tự Điển 1.等待提解(案犯﹑证人等)。