坐曹

zuò cáo tọa tào

Hán Việt: tọa tào · Pinyin: zuò cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (tào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 僚吏在官所治事。《漢書.卷八三.薛宣傳》:「及日至休吏,賊曹掾張扶獨不肯休,坐曹治事。」宋.張耒〈有感〉詩三首之二:「翁出坐曹鞭復呵,賢於群兒能幾何?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指官吏在衙门里办公。
  • Tân Hoa Tự Điển 指官吏在衙门里办公。

Eng

  • Cihui 坐曹 uòcáo id. <trad.> handle official business