坐月

zuò yuè tọa nguyệt

Hán Việt: tọa nguyệt · Pinyin: zuò yuè

Tổng quan

xem 坐月子

Cấu tạo: (tọa) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 坐月子

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐于月下; 妇女产后一月内休息调养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坐于月下。 2.妇女产后一月内休息调养。

Eng

  • CC-CEDICT see 坐月子[zuo4 yue4 zi5]
  • Cihui see 坐月子