坐來 zuò lái · tọa lai Hán Việt: tọa lai · Pinyin: zuò lái Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 來 (lai)Pinyinzuò láiHán Việttọa laiCấu tạo坐 + 來 · tọa + lai nghĩa thành phần: tọa + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹本来;向来; 犹适才;正当; 移时;顷刻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹本来;向来。 2.犹适才;正当。 3.移时;顷刻。